Câu hỏi trắc nghiệm: Loại đá nào được hình thành từ xác động vật?
A. Đá Ruby
B. Đá trầm tích hữu cơ
C. Đá catket
D. Đá magma
Đáp án đúng là B. Đá trầm tích hữu cơ. Đây là loại đá được hình thành từ sự tích tụ và nén chặt của vật chất hữu cơ — bao gồm xác động vật, vỏ sinh vật biển và tàn tích thực vật — qua hàng triệu năm dưới áp lực địa tầng.

Vì sao đá trầm tích hữu cơ được hình thành từ xác động vật?
Đá trầm tích hữu cơ hình thành theo một quá trình tự nhiên kéo dài hàng triệu năm. Khi động vật chết — đặc biệt là các sinh vật biển như san hô, sò, ốc, cá — xác chúng chìm xuống đáy biển hoặc đáy hồ, tích tụ thành từng lớp dày. Qua thời gian, các lớp trầm tích phía trên chồng lên, tạo áp suất khổng lồ ép chặt các lớp phía dưới lại. Phần mềm phân hủy, phần cứng như vỏ, xương, mai còn lại và dần kết dính với nhau thành đá.
Đá vôi là ví dụ điển hình của đá trầm tích hữu cơ — phần lớn được tạo thành từ vỏ và bộ xương của sinh vật biển. Dầu mỏ và khí tự nhiên cũng là sản phẩm từ xác sinh vật hữu cơ bị nén dưới áp suất cao trong lòng đất, tuy đây là dạng nhiên liệu hóa thạch chứ không phải đá rắn, nhưng cùng chung nguyên lý tích tụ hữu cơ.
Điều đáng chú ý là “hữu cơ” ở đây có nghĩa là có nguồn gốc từ sinh vật sống — khác với “hữu cơ” trong hóa học hữu cơ. Chính nguồn gốc sinh học này là điểm phân biệt đá trầm tích hữu cơ với các loại đá trầm tích khác hình thành từ cát, bùn hay khoáng vật vô cơ.
Vì sao các phương án A, C, D không đúng?
Đá magma (phương án D) là phương án dễ gây nhầm lẫn nhất vì nhiều người nghĩ đây là loại đá “phổ biến nhất” nên dễ liên tưởng. Thế nhưng đá magma — hay còn gọi là đá mác-ma hoặc đá lửa — hình thành khi dung nham từ núi lửa phun ra ngoài hoặc đông lại trong lòng đất, hoàn toàn không liên quan đến xác sinh vật. Đá granite và đá bazan là hai ví dụ quen thuộc của nhóm này.
Đá Ruby (phương án A) là đá quý thuộc nhóm khoáng vật corundum, có màu đỏ đặc trưng do chứa crom. Ruby được tạo ra từ các khoáng chất vô cơ dưới nhiệt độ và áp suất cao trong lòng đất — không có bất kỳ thành phần sinh học nào trong quá trình hình thành.
Đá catket (phương án C) là một dạng đá trầm tích, nhưng được hình thành từ các mảnh vụn khoáng vật và đá cũ bị phong hóa, bào mòn rồi lắng đọng lại — chứ không phải từ xác sinh vật. Đá cát kết (sandstone) là tên gọi phổ biến hơn, thường thấy ở các vùng sa mạc hoặc lòng sông cổ. Phương án này có thể khiến người đọc phân vân vì nó cùng thuộc nhóm trầm tích với đáp án đúng, nhưng lại thuộc phân nhóm trầm tích vô cơ, không phải hữu cơ.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Để không nhầm lẫn giữa các loại đá, hãy dùng từ chìa khóa: “hữu cơ” = có sự sống. Câu hỏi nhắc đến xác động vật — tức là vật chất từ sinh vật — thì loại đá tương ứng phải có chữ “hữu cơ” trong tên. Đá trầm tích hữu cơ là lựa chọn duy nhất thỏa mãn điều này.
Với các câu hỏi tương tự về nguồn gốc của đá, hãy luôn tự hỏi: đá này được tạo ra từ nhiệt — từ mảnh vụn khoáng vật — hay từ sinh vật? Ba câu hỏi đó tương ứng với ba nhóm đá cơ bản: đá magma, đá trầm tích vô cơ và đá trầm tích hữu cơ. Xác định đúng nguồn gốc là chọn đúng đáp án.
